пандеми́я пандемия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đại dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпандеми́япандеми́и
Sinh cáchпандеми́ипандеми́й
Tặng cáchпандеми́ипандеми́ям
Đối cáchпандеми́юпандеми́и
Công cụ cáchпандеми́ей, пандеми́еюпандеми́ями
Giới cáchпандеми́ипандеми́ях