пальну́ть пальнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắn một phát

Chia động từ

Tương lai
япальну́
тыпальнёшь
он / она / онопальнёт
мыпальнём
выпальнёте
онипальну́т
Quá khứ
Giống đựcпальну́л
Giống cáiпальну́ла
Giống trungпальну́ло
Số nhiềuпальну́ли
Mệnh lệnh
Số ítпальни́
Số nhiềuпальни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пальну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пальну́в, пальнувши