пальба́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nã, giã, bắn từng loạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пальба́ | пальбы́ |
| Sinh cách | пальбы́ | па́льб |
| Tặng cách | пальбе́ | пальба́м |
| Đối cách | пальбу́ | пальбы́ |
| Công cụ cách | пальбо́й, пальбо́ю | пальба́ми |
| Giới cách | пальбе́ | пальба́х |
Ví dụ
- пушечная пальбаloạt đại bác, [sự] nã đại bác