пальба́ пальба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nã, giã, bắn từng loạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпальба́пальбы́
Sinh cáchпальбы́па́льб
Tặng cáchпальбе́пальба́м
Đối cáchпальбу́пальбы́
Công cụ cáchпальбо́й, пальбо́юпальба́ми
Giới cáchпальбе́пальба́х

Ví dụ

  • пушечная пальба
    loạt đại bác, [sự] nã đại bác

Từ liên quan