па́лка палка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. can, ba-toongпосохcái
  2. cánу метлы и т. пcái
  3. Gậy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́лкапа́лки
Sinh cáchпа́лкипа́лок
Tặng cáchпа́лкепа́лкам
Đối cáchпа́лкупа́лки
Công cụ cáchпа́лкой, па́лкоюпа́лками
Giới cáchпа́лкепа́лках

Ví dụ

  • вставлять кому-л. палки в колёса
    thọc (chọc) gậy bánh xe ai
  • делать что-л. из-под палки
    làm cái gì vì bị cưỡng bách

Từ liên quan