па́лочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- que đánh nhịpдирижёрскаяcái
- Que, đũa, gậy con
- thanh, queбрусок
- Trực khuẩn, khuẩn que
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́лочка | па́лочки |
| Sinh cách | па́лочки | па́лочек |
| Tặng cách | па́лочке | па́лочкам |
| Đối cách | па́лочку | па́лочки |
| Công cụ cách | па́лочкой, па́лочкою | па́лочками |
| Giới cách | па́лочке | па́лочках |
Ví dụ
- барабанные палочки[cặp] dùi trống
- палочки для еды[đôi] đũa con, đũa
- палочка мелаthanh phấn, viên phấn dài
