паке́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- công vănофициальный письмоphong bì có
- Gói, bọc, túi, bao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паке́т | паке́ты |
| Sinh cách | паке́та | паке́тов |
| Tặng cách | паке́ту | паке́там |
| Đối cách | паке́т | паке́ты |
| Công cụ cách | паке́том | паке́тами |
| Giới cách | паке́те | паке́тах |
Ví dụ
- пакетвоен. — [cái] gói bông băng cá nhân, gói băng cấp cứu



