паке́т пакет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. công vănофициальный письмоphong bì có
  2. Gói, bọc, túi, bao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаке́тпаке́ты
Sinh cáchпаке́тапаке́тов
Tặng cáchпаке́тупаке́там
Đối cáchпаке́тпаке́ты
Công cụ cáchпаке́томпаке́тами
Giới cáchпаке́тепаке́тах

Ví dụ

  • пакет
    воен. — [cái] gói bông băng cá nhân, gói băng cấp cứu