падиша́х падишах

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. padishah, hoàng đế Ottoman

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпадиша́хпадиша́хи
Sinh cáchпадиша́хападиша́хов
Tặng cáchпадиша́хупадиша́хам
Đối cáchпадиша́хападиша́хов
Công cụ cáchпадиша́хомпадиша́хами
Giới cáchпадиша́хепадиша́хах

Từ liên quan