падиша́х
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- padishah, hoàng đế Ottoman
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | падиша́х | падиша́хи |
| Sinh cách | падиша́ха | падиша́хов |
| Tặng cách | падиша́ху | падиша́хам |
| Đối cách | падиша́ха | падиша́хов |
| Công cụ cách | падиша́хом | падиша́хами |
| Giới cách | падиша́хе | падиша́хах |