шах
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chiếu
- vua Ba Tư
- vua Ba Tư, nước chiếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ша́х | ша́хи |
| Sinh cách | ша́ха | ша́хов |
| Tặng cách | ша́ху | ша́хам |
| Đối cách | ша́ха | ша́хов |
| Công cụ cách | ша́хом | ша́хами |
| Giới cách | ша́хе | ша́хах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ша́х | ша́хи |
| Sinh cách | ша́ха | ша́хов |
| Tặng cách | ша́ху | ша́хам |
| Đối cách | ша́ха | ша́хов |
| Công cụ cách | ша́хом | ша́хами |
| Giới cách | ша́хе | ша́хах |