шах

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chiếu
  2. vua Ba Tư
  3. vua Ba Tư, nước chiếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchша́хша́хи
Sinh cáchша́хаша́хов
Tặng cáchша́хуша́хам
Đối cáchша́хаша́хов
Công cụ cáchша́хомша́хами
Giới cáchша́хеша́хах