павли́н павлин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. côngптица
  2. Công, cuôngPavocristatus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпавли́нпавли́ны
Sinh cáchпавли́напавли́нов
Tặng cáchпавли́нупавли́нам
Đối cáchпавли́напавли́нов
Công cụ cáchпавли́номпавли́нами
Giới cáchпавли́непавли́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa