павли́н
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể па́ваcông mái
Nghĩa
- côngптица
- Công, cuôngPavocristatus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | павли́н | павли́ны |
| Sinh cách | павли́на | павли́нов |
| Tặng cách | павли́ну | павли́нам |
| Đối cách | павли́на | павли́нов |
| Công cụ cách | павли́ном | павли́нами |
| Giới cách | павли́не | павли́нах |