очко́ очко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. điểmна картах, костях

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchочко́очки́
Sinh cáchочка́очко́в
Tặng cáchочку́очка́м
Đối cáchочко́очки́
Công cụ cáchочко́мочка́ми
Giới cáchочке́очка́х

Ví dụ

  • набрать десять очкоов
    được mười điểm

Từ liên quan