очко́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- điểmна картах, костях
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | очко́ | очки́ |
| Sinh cách | очка́ | очко́в |
| Tặng cách | очку́ | очка́м |
| Đối cách | очко́ | очки́ |
| Công cụ cách | очко́м | очка́ми |
| Giới cách | очке́ | очка́х |
Ví dụ
- набрать десять очкоовđược mười điểm
