очелове́чить очеловечить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhân đạo hóa, làm cho mang tính người

Chia động từ

Tương lai
яочелове́чу
тыочелове́чишь
он / она / оноочелове́чит
мыочелове́чим
выочелове́чите
ониочелове́чат
Quá khứ
Giống đựcочелове́чил
Giống cáiочелове́чила
Giống trungочелове́чило
Số nhiềuочелове́чили
Mệnh lệnh
Số ítочелове́чь
Số nhiềuочелове́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—очелове́чивший
Bị động—очелове́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—очелове́чив, очелове́чивши