очелове́чивать очеловечивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm cho... có nhân tính, làm... trở nên nhân đạoделать гуманный
  2. Nhân cách hóa, nhân hóa, làm... thành người, biến... thành người

Chia động từ

Hiện tại
яочелове́чиваю
тыочелове́чиваешь
он / она / оноочелове́чивает
мыочелове́чиваем
выочелове́чиваете
ониочелове́чивают
Quá khứ
Giống đựcочелове́чивал
Giống cáiочелове́чивала
Giống trungочелове́чивало
Số nhiềuочелове́чивали
Mệnh lệnh
Số ítочелове́чивай
Số nhiềuочелове́чивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngочелове́чивающийочелове́чивавший
Bị độngочеловечиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từочелове́чиваяочелове́чивав, очелове́чивавши