охва́тывать охватывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bao bọc, bao phủ, bao trùm, bao quátокутывать
  2. lan tràn ra, lan raраспространяться на
  3. lôi cuốn, thu hút, lôi kéothông tụcвозвлекать
  4. xâm chiếm, tràn ngập, chiếm lấyо чувствах
  5. ôm choàng, ôm, xoácобнимать

Chia động từ

Hiện tại
яохва́тываю
тыохва́тываешь
он / она / оноохва́тывает
мыохва́тываем
выохва́тываете
ониохва́тывают
Quá khứ
Giống đựcохва́тывал
Giống cáiохва́тывала
Giống trungохва́тывало
Số nhiềuохва́тывали
Mệnh lệnh
Số ítохва́тывай
Số nhiềuохва́тывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngохва́тывающийохва́тывавший
Bị độngохва́тываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từохва́тываяохватывав, охватывавши