Nghĩa
- bao bọc, bao phủ, bao trùm, bao quátокутывать
- lan tràn ra, lan raраспространяться на
- lôi cuốn, thu hút, lôi kéothông tụcвозвлекать
- xâm chiếm, tràn ngập, chiếm lấyо чувствах
- ôm choàng, ôm, xoácобнимать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | охва́тываю |
|---|
| ты | охва́тываешь |
|---|
| он / она / оно | охва́тывает |
|---|
| мы | охва́тываем |
|---|
| вы | охва́тываете |
|---|
| они | охва́тывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | охва́тывал |
|---|
| Giống cái | охва́тывала |
|---|
| Giống trung | охва́тывало |
|---|
| Số nhiều | охва́тывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | охва́тывай |
|---|
| Số nhiều | охва́тывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | охва́тывающий | охва́тывавший |
|---|
| Bị động | охва́тываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | охва́тывая | охватывав, охватывавши |
|---|