отяготи́ть отяготить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đè nặng, làm nặng thêm

Chia động từ

Tương lai
яотягощу́
тыотяготи́шь
он / она / оноотяготи́т
мыотяготи́м
выотяготи́те
ониотяготя́т
Quá khứ
Giống đựcотяготи́л
Giống cáiотяготи́ла
Giống trungотяготи́ло
Số nhiềuотяготи́ли
Mệnh lệnh
Số ítотяготи́
Số nhiềuотяготи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отяготи́вший
Bị động—отягощённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отяготи́в, отяготивши, отяготя́