оты́грываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Gỡ lại, gỡ, gỡ gạc, đánh gỡ lại, gỡ ván bài
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | оты́грываюсь |
| ты | оты́грываешься |
| он / она / оно | оты́грывается |
| мы | оты́грываемся |
| вы | оты́грываетесь |
| они | оты́грываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оты́грывался |
| Giống cái | оты́грывалась |
| Giống trung | оты́грывалось |
| Số nhiều | оты́грывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оты́грывайся |
| Số nhiều | оты́грывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | оты́грывающийся | оты́грывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | оты́грываясь | отыгрывавшись |