отыгра́ться отыграться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gỡ gạc, trả đũa, lấy lại, bù đắp

Chia động từ

Tương lai
яотыгра́юсь
тыотыгра́ешься
он / она / оноотыгра́ется
мыотыгра́емся
выотыгра́етесь
ониотыгра́ются
Quá khứ
Giống đựcотыгра́лся
Giống cáiотыгра́лась
Giống trungотыгра́лось
Số nhiềuотыгра́лись
Mệnh lệnh
Số ítотыгра́йся
Số nhiềuотыгра́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отыгра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отыгра́вшись