отчужда́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm. . . xa lánh, làm. . . xa lạ, làm. . . xa ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отчужда́ю |
| ты | отчужда́ешь |
| он / она / оно | отчужда́ет |
| мы | отчужда́ем |
| вы | отчужда́ете |
| они | отчужда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отчужда́л |
| Giống cái | отчужда́ла |
| Giống trung | отчужда́ло |
| Số nhiều | отчужда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отчужда́й |
| Số nhiều | отчужда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отчужда́ющий | отчужда́вший |
| Bị động | отчужда́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отчужда́я | отчуждав, отчуждавши |