отчужда́ть отчуждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . xa lánh, làm. . . xa lạ, làm. . . xa ra

Chia động từ

Hiện tại
яотчужда́ю
тыотчужда́ешь
он / она / оноотчужда́ет
мыотчужда́ем
выотчужда́ете
ониотчужда́ют
Quá khứ
Giống đựcотчужда́л
Giống cáiотчужда́ла
Giống trungотчужда́ло
Số nhiềuотчужда́ли
Mệnh lệnh
Số ítотчужда́й
Số nhiềuотчужда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотчужда́ющийотчужда́вший
Bị độngотчужда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотчужда́яотчуждав, отчуждавши