отчуди́ть отчудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm xa lạ, chuyển nhượng

Chia động từ

Tương lai
яотчужу́
тыотчуди́шь
он / она / оноотчуди́т
мыотчуди́м
выотчуди́те
ониотчудя́т
Quá khứ
Giống đựcотчуди́л
Giống cáiотчуди́ла
Giống trungотчуди́ло
Số nhiềuотчуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítотчуди́
Số nhiềuотчуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отчуди́вший
Bị động—отчуждённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отчуди́в, отчудивши