отча́яться
động từthể hoàn thành
Cặp thể отча́иватьсяkhông hy vọng, vô hi vọng, mất hy vọng, không còn hi vọng; Thất vọng, tuyệt vọng
Nghĩa
- tuyệt vọngпотерять всякую надежду, почувствовать безвыходность
- mất hy vọngпотерять надежду сделать или получить что-либо
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отча́юсь |
| ты | отча́ешься |
| он / она / оно | отча́ется |
| мы | отча́емся |
| вы | отча́етесь |
| они | отча́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отча́ялся |
| Giống cái | отча́ялась |
| Giống trung | отча́ялось |
| Số nhiều | отча́ялись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отча́йся |
| Số nhiều | отча́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отча́явшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отча́явшись |