отча́иваться отчаиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. không hy vọng, vô hi vọng, mất hy vọng, không còn hi vọng+ инф., в П
  2. Thất vọng, tuyệt vọng

Chia động từ

Hiện tại
яотча́иваюсь
тыотча́иваешься
он / она / оноотча́ивается
мыотча́иваемся
выотча́иваетесь
ониотча́иваются
Quá khứ
Giống đựcотча́ивался
Giống cáiотча́ивалась
Giống trungотча́ивалось
Số nhiềuотча́ивались
Mệnh lệnh
Số ítотча́ивайся
Số nhiềuотча́ивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотча́ивающийсяотча́ивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотча́иваясьотчаивавшись