отча́яние отчаяние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thất vọng, tuyệt vọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотча́яниеотча́яния
Sinh cáchотча́янияотча́яний
Tặng cáchотча́яниюотча́яниям
Đối cáchотча́яниеотча́яния
Công cụ cáchотча́яниемотча́яниями
Giới cáchотча́янииотча́яниях

Ví dụ

  • в отчаянии
    bị thất vọng, bị tuyệt vọng

Từ liên quan