отупева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trở nên đần độn, trì trệ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отупева́ю |
| ты | отупева́ешь |
| он / она / оно | отупева́ет |
| мы | отупева́ем |
| вы | отупева́ете |
| они | отупева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отупева́л |
| Giống cái | отупева́ла |
| Giống trung | отупева́ло |
| Số nhiều | отупева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отупева́й |
| Số nhiều | отупева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отупева́ющий | отупева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отупева́я | отупева́в, отупева́вши |