отупева́ть отупевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên đần độn, trì trệ

Chia động từ

Hiện tại
яотупева́ю
тыотупева́ешь
он / она / оноотупева́ет
мыотупева́ем
выотупева́ете
ониотупева́ют
Quá khứ
Giống đựcотупева́л
Giống cáiотупева́ла
Giống trungотупева́ло
Số nhiềuотупева́ли
Mệnh lệnh
Số ítотупева́й
Số nhiềuотупева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотупева́ющийотупева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотупева́яотупева́в, отупева́вши