отсы́пать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đổ ra, lấy ra, đong ra, múc ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отсы́плю |
| ты | отсы́плешь |
| он / она / оно | отсы́плет |
| мы | отсы́плем |
| вы | отсы́плете |
| они | отсы́плют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отсы́пал |
| Giống cái | отсы́пала |
| Giống trung | отсы́пало |
| Số nhiều | отсы́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отсы́пь |
| Số nhiều | отсы́пьте |