отсы́пать отсыпать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ ra, lấy ra, đong ra, múc ra

Chia động từ

Tương lai
яотсы́плю
тыотсы́плешь
он / она / оноотсы́плет
мыотсы́плем
выотсы́плете
ониотсы́плют
Quá khứ
Giống đựcотсы́пал
Giống cáiотсы́пала
Giống trungотсы́пало
Số nhiềuотсы́пали
Mệnh lệnh
Số ítотсы́пь
Số nhiềuотсы́пьте

отсыпа́ть отсыпать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ ra, lấy ra, đong ra, múc ra

Chia động từ

Hiện tại
яотсыпа́ю
тыотсыпа́ешь
он / она / оноотсыпа́ет
мыотсыпа́ем
выотсыпа́ете
ониотсыпа́ют
Quá khứ
Giống đựcотсыпа́л
Giống cáiотсыпа́ла
Giống trungотсыпа́ло
Số nhiềuотсыпа́ли
Mệnh lệnh
Số ítотсыпа́й
Số nhiềuотсыпа́йте