отстро́иться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- được xây lại, xây dựng lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отстро́юсь |
| ты | отстро́ишься |
| он / она / оно | отстро́ится |
| мы | отстро́имся |
| вы | отстро́итесь |
| они | отстро́ятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отстро́ился |
| Giống cái | отстро́илась |
| Giống trung | отстро́илось |
| Số nhiều | отстро́ились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отстро́йся |
| Số nhiều | отстро́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отстро́ившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отстро́ившись, отстро́ясь |