отстра́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được xây dựng, hoàn thành, điều chỉnh, tự tinh chỉnh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отстра́иваюсь |
| ты | отстра́иваешься |
| он / она / оно | отстра́ивается |
| мы | отстра́иваемся |
| вы | отстра́иваетесь |
| они | отстра́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отстра́ивался |
| Giống cái | отстра́ивалась |
| Giống trung | отстра́ивалось |
| Số nhiều | отстра́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отстра́ивайся |
| Số nhiều | отстра́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отстра́ивающийся | отстра́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отстра́иваясь | отстраивавшись |