отстро́ить отстроить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xây dựng lại, tái thiết, xây lại

Chia động từ

Tương lai
яотстро́ю
тыотстро́ишь
он / она / оноотстро́ит
мыотстро́им
выотстро́ите
ониотстро́ят
Quá khứ
Giống đựcотстро́ил
Giống cáiотстро́ила
Giống trungотстро́ило
Số nhiềuотстро́или
Mệnh lệnh
Số ítотстро́й
Số nhiềuотстро́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отстро́ивший
Bị động—отстро́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отстро́ив, отстроивши