Nghĩa
- xây dựng, hoàn thành xây dựng, dựng lênстроить, завершать постройку
- xây dựng, hoàn thiện công trình, điều chỉnh, tinh chỉnh
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отстра́иваю |
|---|
| ты | отстра́иваешь |
|---|
| он / она / оно | отстра́ивает |
|---|
| мы | отстра́иваем |
|---|
| вы | отстра́иваете |
|---|
| они | отстра́ивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отстра́ивал |
|---|
| Giống cái | отстра́ивала |
|---|
| Giống trung | отстра́ивало |
|---|
| Số nhiều | отстра́ивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отстра́ивай |
|---|
| Số nhiều | отстра́ивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отстра́ивающий | отстра́ивавший |
|---|
| Bị động | отстра́иваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отстра́ивая | отстраивав, отстраивавши |
|---|