отстра́ивать отстраивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xây dựng, hoàn thành xây dựng, dựng lênстроить, завершать постройку
  2. xây dựng, hoàn thiện công trình, điều chỉnh, tinh chỉnh

Chia động từ

Hiện tại
яотстра́иваю
тыотстра́иваешь
он / она / оноотстра́ивает
мыотстра́иваем
выотстра́иваете
ониотстра́ивают
Quá khứ
Giống đựcотстра́ивал
Giống cáiотстра́ивала
Giống trungотстра́ивало
Số nhiềuотстра́ивали
Mệnh lệnh
Số ítотстра́ивай
Số nhiềuотстра́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотстра́ивающийотстра́ивавший
Bị độngотстра́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотстра́иваяотстраивав, отстраивавши