отсе́ять отсеять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gieo xong, gieo hết

Chia động từ

Tương lai
яотсе́ю
тыотсе́ешь
он / она / оноотсе́ет
мыотсе́ем
выотсе́ете
ониотсе́ют
Quá khứ
Giống đựcотсе́ял
Giống cáiотсе́яла
Giống trungотсе́яло
Số nhiềuотсе́яли
Mệnh lệnh
Số ítотсе́й
Số nhiềuотсе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отсе́явший
Bị động—отсе́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отсе́яв, отсеявши