оторва́ться оторваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bong ra, đứt ra
  2. mất liên hệ
  3. rời đi, bứt khỏi
  4. rời việc, nghỉ ngơi (khẩu ngữ)khẩu ngữlet 's; (colloquial) to have a break, to rest from daily routine

Chia động từ

Tương lai
яоторву́сь
тыоторвёшься
он / она / онооторвётся
мыоторвёмся
выоторвётесь
ониоторву́тся
Quá khứ
Giống đựcоторва́лся
Giống cáiоторвала́сь
Giống trungоторва́лось//оторвало́сь
Số nhiềuоторва́лись//оторвали́сь
Mệnh lệnh
Số ítоторви́сь
Số nhiềuоторви́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оторва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оторва́вшись