отрица́ть отрицать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phủ nhận, phủ định, không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối phăng, chối bay, vỗ tuột, vỗ trắng, chối, vỗ

Chia động từ

Hiện tại
яотрица́ю
тыотрица́ешь
он / она / оноотрица́ет
мыотрица́ем
выотрица́ете
ониотрица́ют
Quá khứ
Giống đựcотрица́л
Giống cáiотрица́ла
Giống trungотрица́ло
Số nhiềuотрица́ли
Mệnh lệnh
Số ítотрица́й
Số nhiềuотрица́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотрица́ющийотрица́вший
Bị độngотрица́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотрица́яотрица́в, отрицавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa