отрезвля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm... dã rượu, làm hết say
- làm... tỉnh lại, làm... sáng mắt raперен.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отрезвля́ю |
| ты | отрезвля́ешь |
| он / она / оно | отрезвля́ет |
| мы | отрезвля́ем |
| вы | отрезвля́ете |
| они | отрезвля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отрезвля́л |
| Giống cái | отрезвля́ла |
| Giống trung | отрезвля́ло |
| Số nhiều | отрезвля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отрезвля́й |
| Số nhiều | отрезвля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отрезвля́ющий | отрезвля́вший |
| Bị động | отрезвля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отрезвля́я | отрезвляв, отрезвлявши |