отрезви́ть отрезвить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tỉnh rượu, làm tỉnh táo, tỉnh lại

Chia động từ

Tương lai
яотрезвлю́
тыотрезви́шь
он / она / оноотрезви́т
мыотрезви́м
выотрезви́те
ониотрезвя́т
Quá khứ
Giống đựcотрезви́л
Giống cáiотрезви́ла
Giống trungотрезви́ло
Số nhiềuотрезви́ли
Mệnh lệnh
Số ítотрезви́
Số nhiềuотрезви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отрезви́вший
Bị động—отрезвлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отрезви́в, отрезвивши, отрезвя́