отреза́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bị cắt rời, bị tách ra
- bị cô lập, bị chia cắt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отре́жусь |
| ты | отре́жешься |
| он / она / оно | отре́жется |
| мы | отре́жемся |
| вы | отре́жетесь |
| они | отре́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отре́зался |
| Giống cái | отре́залась |
| Giống trung | отре́залось |
| Số nhiều | отре́зались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отре́жься |
| Số nhiều | отре́жьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отрезающийся | отрезавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отрезаясь | отрезавшись |