отрабо́тка отработка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Làm trả nợ, làm bù, hoàn thành, trau chuốt, gọt giũa, hoan thiệnср. отрабатывать

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотрабо́ткаотрабо́тки
Sinh cáchотрабо́ткиотрабо́ток
Tặng cáchотрабо́ткеотрабо́ткам
Đối cáchотрабо́ткуотрабо́тки
Công cụ cáchотрабо́ткой, отрабо́ткоюотрабо́тками
Giới cáchотрабо́ткеотрабо́тках

Ví dụ

  • отработки
    мн. ист. — [chế độ] lao dịch, công dịch

Từ liên quan