отпроси́ться отпроситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xin phép nghỉ
  2. xin phép vắng mặt
  3. được phép nghỉ

Chia động từ

Tương lai
яотпрошу́сь
тыотпро́сишься
он / она / оноотпро́сится
мыотпро́симся
выотпро́ситесь
ониотпро́сятся
Quá khứ
Giống đựcотпроси́лся
Giống cáiотпроси́лась
Giống trungотпроси́лось
Số nhiềuотпроси́лись
Mệnh lệnh
Số ítотпроси́сь
Số nhiềuотпроси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отпроси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отпроси́вшись, отпрося́сь