отпра́шиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Xin phép đi, được phép đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отпра́шиваюсь |
| ты | отпра́шиваешься |
| он / она / оно | отпра́шивается |
| мы | отпра́шиваемся |
| вы | отпра́шиваетесь |
| они | отпра́шиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отпра́шивался |
| Giống cái | отпра́шивалась |
| Giống trung | отпра́шивалось |
| Số nhiều | отпра́шивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отпра́шивайся |
| Số nhiều | отпра́шивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отпра́шивающийся | отпра́шивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отпра́шиваясь | отпрашивавшись |