отпра́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gửi đi, chuyển đi, cử đi, phái đi, cắt cử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отпра́вка | отпра́вки |
| Sinh cách | отпра́вки | отпра́вок |
| Tặng cách | отпра́вке | отпра́вкам |
| Đối cách | отпра́вку | отпра́вки |
| Công cụ cách | отпра́вкой, отпра́вкою | отпра́вками |
| Giới cách | отпра́вке | отпра́вках |