отплы́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rời bến, khởi hành
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отплыву́ |
| ты | отплывёшь |
| он / она / оно | отплывёт |
| мы | отплывём |
| вы | отплывёте |
| они | отплыву́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отплы́л |
| Giống cái | отплыла́ |
| Giống trung | отплы́ло, отплыло́ |
| Số nhiều | отплы́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отплыви́ |
| Số nhiều | отплыви́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отплы́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отплы́в, отплывши |