отплы́тие
danh từbất động vật
Nghĩa
- Rời bến, ra khơi, khởi hành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отплы́тие | отплы́тия |
| Sinh cách | отплы́тия | отплы́тий |
| Tặng cách | отплы́тию | отплы́тиям |
| Đối cách | отплы́тие | отплы́тия |
| Công cụ cách | отплы́тием | отплы́тиями |
| Giới cách | отплы́тии | отплы́тиях |