отпла́чивать отплачивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. báo thù, trả thù, phục thù, báo oán, rửa hận, rửa thù, trả nủa, trả miếng, trả đũaДмстить
  2. báo đáp, đền đáp, báo đền, trả ơn, báo ân, đền ơnД Т

Chia động từ

Hiện tại
яотпла́чиваю
тыотпла́чиваешь
он / она / оноотпла́чивает
мыотпла́чиваем
выотпла́чиваете
ониотпла́чивают
Quá khứ
Giống đựcотпла́чивал
Giống cáiотпла́чивала
Giống trungотпла́чивало
Số nhiềuотпла́чивали
Mệnh lệnh
Số ítотпла́чивай
Số nhiềuотпла́чивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотпла́чивающийотпла́чивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотпла́чиваяотплачивав, отплачивавши