отогна́ть отогнать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xua đuổi
  2. lái đi, đuổi đi

Chia động từ

Tương lai
яотгоню́
тыотго́нишь
он / она / оноотго́нит
мыотго́ним
выотго́ните
ониотго́нят
Quá khứ
Giống đựcотогна́л
Giống cáiотогнала́
Giống trungотогна́ло
Số nhiềuотогна́ли
Mệnh lệnh
Số ítотгони́
Số nhiềuотгони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отогна́вший
Bị động—ото́гнанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отогна́в, отогнавши