отгоня́ть отгонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chưng cấtдобывать перегонкой
  2. lùa, lùa... đi ănскот
  3. Đuổi... đi, xua... đi, xua đuổi, xua, đuổi

Chia động từ

Hiện tại
яотгоня́ю
тыотгоня́ешь
он / она / оноотгоня́ет
мыотгоня́ем
выотгоня́ете
ониотгоня́ют
Quá khứ
Giống đựcотгоня́л
Giống cáiотгоня́ла
Giống trungотгоня́ло
Số nhiềuотгоня́ли
Mệnh lệnh
Số ítотгоня́й
Số nhiềuотгоня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотгоня́ющийотгоня́вший
Bị độngотгоня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отгоняв, отгонявши

Ví dụ

  • отгонять смысль
    xua đuổi ý nghĩ