отмежёвываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phân rõ ranh giới, phân định giới hạn, tách biệt, tách rời
  2. đoạn tuyệt, cắt đứt, cắt đứt hệпрекращать общениеquan hệ

Chia động từ

Hiện tại
яотмежёвываюсь
тыотмежёвываешься
он / она / оноотмежёвывается
мыотмежёвываемся
выотмежёвываетесь
ониотмежёвываются
Quá khứ
Giống đựcотмежёвывался
Giống cáiотмежёвывалась
Giống trungотмежёвывалось
Số nhiềuотмежёвывались
Mệnh lệnh
Số ítотмежёвывайся
Số nhiềuотмежёвывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотмежёвывающийсяотмежёвывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотмежёвываясьотмежёвывавшись

Ví dụ

  • отмежёвываться от соседних научных дисциплин
    [được] phân định giới hạn với các bộ môn khoa học kế cận
  • отмежёвываться от ошибочных мнений
    đoạn tuyệt với những ý kiến sai lầm