отма́зывать отмазывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bào chữa, tìm lý do, che đậy, đỡ cho ai

Chia động từ

Hiện tại
яотма́зываю
тыотма́зываешь
он / она / оноотма́зывает
мыотма́зываем
выотма́зываете
ониотма́зывают
Quá khứ
Giống đựcотма́зывал
Giống cáiотма́зывала
Giống trungотма́зывало
Số nhiềuотма́зывали
Mệnh lệnh
Số ítотма́зывай
Số nhiềuотма́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотмазывающийотмазывавший
Bị độngотмазываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотмазываяотмазывав, отмазывавши