отли́чница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- học sinh giỏi, nữ học sinh xuất sắc, học sinh loại giỏiженский
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отли́чница | отли́чницы |
| Sinh cách | отли́чницы | отли́чниц |
| Tặng cách | отли́чнице | отли́чницам |
| Đối cách | отли́чницу | отли́чниц |
| Công cụ cách | отли́чницей, отли́чницею | отли́чницами |
| Giới cách | отли́чнице | отли́чницах |