отла́мывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отломи́тьbẻ một mẩu
Nghĩa
- Bẻ... ra, làm gãy, bẻ gãy, bẻ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отла́мываю |
| ты | отла́мываешь |
| он / она / оно | отла́мывает |
| мы | отла́мываем |
| вы | отла́мываете |
| они | отла́мывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отла́мывал |
| Giống cái | отла́мывала |
| Giống trung | отла́мывало |
| Số nhiều | отла́мывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отла́мывай |
| Số nhiều | отла́мывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отла́мывающий | отла́мывавший |
| Bị động | отла́мываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отла́мывая | отламывав, отламывавши |
