отку́сывать откусывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cắn đứt, cắn rời, cắn
  2. cắt đứt, cắt rời, cắt... raклемащи, кусачками

Chia động từ

Hiện tại
яотку́сываю
тыотку́сываешь
он / она / оноотку́сывает
мыотку́сываем
выотку́сываете
ониотку́сывают
Quá khứ
Giống đựcотку́сывал
Giống cáiотку́сывала
Giống trungотку́сывало
Số nhiềuотку́сывали
Mệnh lệnh
Số ítотку́сывай
Số nhiềuотку́сывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотку́сывающийотку́сывавший
Bị độngотку́сываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотку́сываяоткусывав, откусывавши