отку́сывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể откуси́тьcắn đứt, cắn một miếng
Nghĩa
- Cắn đứt, cắn rời, cắn
- cắt đứt, cắt rời, cắt... raклемащи, кусачками
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отку́сываю |
| ты | отку́сываешь |
| он / она / оно | отку́сывает |
| мы | отку́сываем |
| вы | отку́сываете |
| они | отку́сывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отку́сывал |
| Giống cái | отку́сывала |
| Giống trung | отку́сывало |
| Số nhiều | отку́сывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отку́сывай |
| Số nhiều | отку́сывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отку́сывающий | отку́сывавший |
| Bị động | отку́сываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отку́сывая | откусывав, откусывавши |