отка́чивать откачивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bơm... ra, hút... raнасосом
  2. làm hô hấp nhân tạo, hồi sinhутопленникаcho người chết đuối

Chia động từ

Hiện tại
яотка́чиваю
тыотка́чиваешь
он / она / оноотка́чивает
мыотка́чиваем
выотка́чиваете
ониотка́чивают
Quá khứ
Giống đựcотка́чивал
Giống cáiотка́чивала
Giống trungотка́чивало
Số nhiềuотка́чивали
Mệnh lệnh
Số ítотка́чивай
Số nhiềuотка́чивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотка́чивающийотка́чивавший
Bị độngотка́чиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотка́чиваяоткачивав, откачивавши