Nghĩa
- bỏ chạy, tháo chạy, rút luiо войскахперен.
- giật lui, giật lùi, giậtоб орудии
- Lăn đi
- lăn... ra một bênв сторону
- quật luiо волне
- trượt điна коньках
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отка́тываюсь |
|---|
| ты | отка́тываешься |
|---|
| он / она / оно | отка́тывается |
|---|
| мы | отка́тываемся |
|---|
| вы | отка́тываетесь |
|---|
| они | отка́тываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отка́тывался |
|---|
| Giống cái | отка́тывалась |
|---|
| Giống trung | отка́тывалось |
|---|
| Số nhiều | отка́тывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отка́тывайся |
|---|
| Số nhiều | отка́тывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отка́тывающийся | отка́тывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отка́тываясь | откатывавшись |
|---|