отка́тываться откатываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏ chạy, tháo chạy, rút luiо войскахперен.
  2. giật lui, giật lùi, giậtоб орудии
  3. Lăn đi
  4. lăn... ra một bênв сторону
  5. quật luiо волне
  6. trượt điна коньках

Chia động từ

Hiện tại
яотка́тываюсь
тыотка́тываешься
он / она / оноотка́тывается
мыотка́тываемся
выотка́тываетесь
ониотка́тываются
Quá khứ
Giống đựcотка́тывался
Giống cáiотка́тывалась
Giống trungотка́тывалось
Số nhiềuотка́тывались
Mệnh lệnh
Số ítотка́тывайся
Số nhiềuотка́тывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотка́тывающийсяотка́тывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотка́тываясьоткатывавшись