откати́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lăn lùi, rút lui
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | откачу́сь |
| ты | отка́тишься |
| он / она / оно | отка́тится |
| мы | отка́тимся |
| вы | отка́титесь |
| они | отка́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | откати́лся |
| Giống cái | откати́лась |
| Giống trung | откати́лось |
| Số nhiều | откати́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | откати́сь |
| Số nhiều | откати́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | откати́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | откати́вшись, откатя́сь |