откати́ться откатиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lăn lùi, rút lui

Chia động từ

Tương lai
яоткачу́сь
тыотка́тишься
он / она / оноотка́тится
мыотка́тимся
выотка́титесь
ониотка́тятся
Quá khứ
Giống đựcоткати́лся
Giống cáiоткати́лась
Giống trungоткати́лось
Số nhiềuоткати́лись
Mệnh lệnh
Số ítоткати́сь
Số nhiềuоткати́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—откати́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—откати́вшись, откатя́сь